bà xơ

bà xơ

Bà xơ mặc áo dòng màu đen và trắng đang chăm sóc những bông hoa trong vườn tu viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ theo đạo Thiên Chúa, đã khấn dòng sống trong tu viện, chuyên làm các công việc từ thiện, giáo dục hoặc chăm sóc người bệnh: " " dùng để chỉ một nữ tu sĩ Công giáo, thường mặc trang phục đặc trưng phục vụ cộng đồng theo lời khấn.
    • Cách gọi thân mật, phổ thông đối với một nữ tu: " " cách xưng hô quen thuộc trong dân gian đối với các nữ tu, thể hiện sự kính trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà thờ này rất tốt bụng, thường phát cháo cho người nghèo. (Các nữ tu tại giáo xứ này nhân hậu, hay giúp đỡ người khó khăn.)
    • Từ nhỏ, ấy đã mong ước được trở thành một . ( ấy ước mơ làm nữ tu từ thuở .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " dòng Mến Thánh Giá": chỉ cụ thể một nữ tu thuộc dòng tu Mến Thánh Giá, một dòng tu nữ nổi tiếng ở Việt Nam.
    • dòng Mến Thánh Giá đã dành cả đời để dạy học cho trẻ em vùng cao. (Nữ tu thuộc dòng Mến Thánh Giá cống hiến cuộc đời giáo dục trẻ em miền núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nữ tu (danh từ): từ phổ thông, trang trọng hơn, cùng chỉ người phụ nữ sống đời tu trì.
  • Soeur (danh từ): từ mượn tiếng Pháp, cùng nghĩa với " ", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tính chất tôn giáo.
  • phước (danh từ): một cách gọi khác, mang sắc thái thân mật, kính trọngmột số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ tu sĩ: từ trang trọng, nhấn mạnh vào địa vị tu hành.
  • Nữ tu: từ thông dụng, trung tính.
Thành ngữ liên quan
  • Đời sống : ám chỉ một lối sống giản dị, kỷ luật hiến dâng như các nữ tu.
    • ấy sống khắc khổ như đời sống vậy. ( ấy lối sống đơn giản nghiêm túc giống các nữ tu.)

Từ chứa "bà xơ"